Hiển thị các bài đăng có nhãn Chuyển sang gói cước VinaCard Vinaphone. Hiển thị tất cả bài đăng
Hiển thị các bài đăng có nhãn Chuyển sang gói cước VinaCard Vinaphone. Hiển thị tất cả bài đăng

Cách chuyển sang gói cước VinaCard của Vinaphone

Gói cước VinaCard là gói cước trả trước phù hợp với những khách hàng có nhu cầu gọi thoại, nhắn tin ít giúp bạn kiểm soát được chi phí một cách hiệu  quả nhất.

>>>Tham khảo thêm:

>>>Danh sách sim số đẹp của nhà mạng Vinaphone:

0911 955789 Giá: 7,900,000    < - - > 08888888.73 Giá: 150,000,000
0911 959989 Giá: 7,900,000    < - - > 08888888.74 Giá: 150,000,000
0911.852.555 Giá: 7,900,000    < - - > 08888888.75 Giá: 150,000,000
0911.91.9889 Giá: 7,900,000    < - - > 08888888.76 Giá: 150,000,000
0911.93.93.99 Giá: 7,900,000    < - - > 08888888.90 Giá: 150,000,000
0911.952.555 Giá: 7,900,000    < - - > 08888888.92 Giá: 150,000,000
0913.22.2525 Giá: 7,900,000    < - - > 08888888.94 Giá: 150,000,000
0913.82.1234 Giá: 7,900,000    < - - > 08888888.95 Giá: 150,000,000
0914 086886 Giá: 7,900,000    < - - > 08888888.96 Giá: 150,000,000
0914 733666 Giá: 7,900,000    < - - > 08888888.97 Giá: 150,000,000
0917.40.88.99 Giá: 7,900,000    < - - > 0911 111117 Giá: 150,000,000
0919 771998 Giá: 7,900,000    < - - > 0911 886789 Giá: 150,000,000
0919 834078 Giá: 7,900,000    < - - > 0911 886886 Giá: 150,000,000
0942 824999 Giá: 7,900,000    < - - > 0912 342345 Giá: 150,000,000
0942.79.79.78 Giá: 7,900,000    < - - > 0913 579579 Giá: 150,000,000
0943 147999 Giá: 7,900,000    < - - > 0917 111888 Giá: 150,000,000
0943.29.3939 Giá: 7,900,000    < - - > 0919 891989 Giá: 150,000,000
0947.69.99.66 Giá: 7,900,000    < - - > 0919 891989 Giá: 150,000,000
0916 734734 Giá: 7,950,000    < - - > 0941 168168 Giá: 150,000,000
0916 503666 Giá: 7,990,000    < - - > 0948 809999 Giá: 150,000,000
0916 999559 Giá: 7,990,000    < - - > 09 1975 0000 Giá: 150,000,000
0918 052666 Giá: 7,990,000    < - - > 0888 388883 Giá: 155,000,000
0888 007878 Giá: 8,000,000    < - - > 0913 22 5555 Giá: 155,000,000
0888 008180 Giá: 8,000,000    < - - > 0916.37.8888 Giá: 155,000,000
0888 012456 Giá: 8,000,000    < - - > 0948 858585 Giá: 155,000,000
0888 030 883 Giá: 8,000,000    < - - > 0948.96.8888 Giá: 156,500,000
0888 113520 Giá: 8,000,000    < - - > 0916.59.59.59 Giá: 159,000,000
0888 191918 Giá: 8,000,000    < - - > 0949.10.8888 Giá: 159,000,000
0888 583583 Giá: 8,000,000    < - - > 0888 386386 Giá: 160,000,000
0888 591999 Giá: 8,000,000    < - - > 0888 881989 Giá: 160,000,000
0888 645646 Giá: 8,000,000    < - - > 091.88.26666 Giá: 160,000,000
0888 664665 Giá: 8,000,000    < - - > 0912 113113 Giá: 160,000,000
0888 679668 Giá: 8,000,000    < - - > 0943 666999 Giá: 162,000,000
0888 698996 Giá: 8,000,000    < - - > 0888 67 9999 Giá: 165,000,000
0888 707 787 Giá: 8,000,000    < - - > 0888.11.66.88 Giá: 168,000,000
0888 786999 Giá: 8,000,000    < - - > 0888.11.66.88 Giá: 168,000,000
0888 812868 Giá: 8,000,000    < - - > 0888.8888.26 Giá: 168,000,000
0888 828368 Giá: 8,000,000    < - - > 09.11.99.88.99 Giá: 168,000,000
0888 829997 Giá: 8,000,000    < - - > 0917.00.6666 Giá: 168,000,000
0888 833358 Giá: 8,000,000    < - - > 0888 676767 Giá: 168,680,000
0888 862868 Giá: 8,000,000    < - - > 0911 111113 Giá: 169,000,000
0888 881198 Giá: 8,000,000    < - - > 094 558 9999 Giá: 169,000,000
0888 885589 Giá: 8,000,000    < - - > 0941 234789 Giá: 169,000,000
0888 885598 Giá: 8,000,000    < - - > 0888 666886 Giá: 170,000,000
0888 885878 Giá: 8,000,000    < - - > 0945.0.77777 Giá: 170,000,000
0888 886086 Giá: 8,000,000    < - - > 0949.2.55555 Giá: 170,000,000
0888 949959 Giá: 8,000,000    < - - > 0912 179179 Giá: 172,500,000
0888 968268 Giá: 8,000,000    < - - > 0911.95.95.95 Giá: 175,000,000
0888 968696 Giá: 8,000,000    < - - > 0888 679679 Giá: 180,000,000
0888 978686 Giá: 8,000,000    < - - > 0888 748888 Giá: 180,000,000
0888.16.11.88 Giá: 8,000,000    < - - > 0888 888118 Giá: 180,000,000
0888.201.201 Giá: 8,000,000    < - - > 0888 888228 Giá: 180,000,000
0888.30.5678 Giá: 8,000,000    < - - > 0888 888856 Giá: 180,000,000
0888.78.78.38 Giá: 8,000,000    < - - > 0888 888859 Giá: 180,000,000
0888.88.55.79 Giá: 8,000,000    < - - > 0888.39.79.79 Giá: 180,000,000
0888.88.55.86 Giá: 8,000,000    < - - > 0943 838383 Giá: 183,000,000
08888 2.7879 Giá: 8,000,000    < - - > 0917 949999 Giá: 185,000,000
08888 85.336 Giá: 8,000,000    < - - > 0919 058 888 Giá: 186,000,000
08888 85.338 Giá: 8,000,000    < - - > 0945 778888 Giá: 187,500,000
08888 87.336 Giá: 8,000,000    < - - > 0888 26 9999 Giá: 188,000,000
08888 89.565 Giá: 8,000,000    < - - > 0888 668688 Giá: 188,000,000
08888.07.886 Giá: 8,000,000    < - - > 08888888.36 Giá: 188,000,000
088880.58.68 Giá: 8,000,000    < - - > 08888888.36 Giá: 188,000,000
088880.58.68 Giá: 8,000,000    < - - > 09.111111.09 Giá: 188,000,000
088887.39.79 Giá: 8,000,000    < - - > 0888 113113 Giá: 190,000,000
09.11.01.1990 Giá: 8,000,000    < - - > 0888.35.9999 Giá: 190,000,000
09.11.01.1992 Giá: 8,000,000    < - - > 0913 858585 Giá: 190,000,000
09.11.01.1993 Giá: 8,000,000    < - - > 0941.77.88.99 Giá: 190,000,000
09.11.01.1994 Giá: 8,000,000    < - - > 0942 909999 Giá: 190,000,000
09.11.01.1995 Giá: 8,000,000    < - - > 094.35.77777 Giá: 195,000,000
09.11.01.1996 Giá: 8,000,000    < - - > 0948 455555 Giá: 195,000,000
09.11.01.1998 Giá: 8,000,000    < - - > 0888.25.9999 Giá: 199,000,000
09.11.02.1992 Giá: 8,000,000    < - - > 0913.06.8888 Giá: 199,000,000
09.11.02.1995 Giá: 8,000,000    < - - > 0947.49.8888 Giá: 199,000,000
09.11.03.1993 Giá: 8,000,000    < - - > 0888 568568 Giá: 200,000,000
09.11.03.1994 Giá: 8,000,000    < - - > 0888 881368 Giá: 200,000,000
09.11.03.1996 Giá: 8,000,000    < - - > 0888 97 8888 Giá: 200,000,000
09.11.04.1990 Giá: 8,000,000    < - - > 0888.14.8888 Giá: 200,000,000
09.11.04.1992 Giá: 8,000,000    < - - > 0888.39.39.79 Giá: 200,000,000
09.11.04.1993 Giá: 8,000,000    < - - > 0912.06.06.06 Giá: 200,000,000
09.11.04.1994 Giá: 8,000,000    < - - > 0915.62.62.62 Giá: 200,000,000
09.11.04.1995 Giá: 8,000,000    < - - > 091.865.8888 Giá: 210,000,000
09.11.04.1998 Giá: 8,000,000    < - - > 0888 268268 Giá: 215,000,000
09.11.05.1990 Giá: 8,000,000    < - - > 0888 016666 Giá: 220,000,000
09.11.05.1993 Giá: 8,000,000    < - - > 0888 129999 Giá: 220,000,000
09.11.05.1994 Giá: 8,000,000    < - - > 0917.16.9999 Giá: 220,000,000
09.11.05.1995 Giá: 8,000,000    < - - > 0912 666668 Giá: 229,000,000
09.11.06.1979 Giá: 8,000,000    < - - > 0888 898898 Giá: 230,000,000
09.11.06.1985 Giá: 8,000,000    < - - > 0915 80 9999 Giá: 230,000,000
09.11.06.1990 Giá: 8,000,000    < - - > 0917 777888 Giá: 239,000,000
09.11.06.1992 Giá: 8,000,000    < - - > 0917 477777 Giá: 240,000,000
09.11.06.1993 Giá: 8,000,000    < - - > 0919 06 9999 Giá: 240,000,000
09.11.06.1994 Giá: 8,000,000    < - - > 0888 838838 Giá: 244,000,000
09.11.06.1995 Giá: 8,000,000    < - - > 0888 956789 Giá: 250,000,000
09.11.07.1990 Giá: 8,000,000    < - - > 0888.27.8888 Giá: 250,000,000
09.11.07.1992 Giá: 8,000,000    < - - > 0888.51.8888 Giá: 250,000,000
09.11.07.1995 Giá: 8,000,000    < - - > 0888.73.8888 Giá: 250,000,000
09.11.07.1998 Giá: 8,000,000    < - - > 0888.78.78.78 Giá: 250,000,000
09.11.08.1990 Giá: 8,000,000    < - - > 0888.78.78.78 Giá: 250,000,000
09.11.08.1993 Giá: 8,000,000    < - - > 0888.98.8989 Giá: 250,000,000
09.11.08.1995 Giá: 8,000,000    < - - > 091.6 666662 Giá: 250,000,000


Nội dung chính:

Thông tin gói cước VinaCard 

Gói cước VinaCard là gói cước dành cho thuê bao trả trước nào có nhu cầu gọi nhiều sẽ hạn chế được chi phí. Cước phí của gói cước Vinacard là 1180đ/p gọi nội mạng, gọi ngoại mạng là 1380đ/phút. Nhắn tin nội mạng là 290đ/sms, 350đ/sms ngoại mạng.

Ưu điểm của gói cước:
  • Trả cước cho từng cuộc gọi: Bạn chỉ phải thanh toán phần cước thông tin khi sử dụng dịch vụ VinaCard mà không phải trả thêm bất kỳ một khoản phí nào khác.
  • Tự kiểm soát cước phí: Bạn sẽ tránh được tình trạng phát sinh cước phí ngoài ý muốn nhờ việc kiểm tra tài khoản sau mỗi cuộc gọi
  • Gọi đi Quốc tế bất cứ lúc nào bạn muốn: Bạn có thể gọi đi Quốc tế mà không phải đăng ký dịch vụ cũng như không phải ký quỹ tiền cước gọi.
Tuy nhiên hạn chế của gói cước trả trước này này đó là giới hạn thời gian sử dụng tiền trong tài khoản. Thời gian sử dụng tùy thuộc vào mệnh giá thẻ nạp. Bạn nạp mệnh giá thẻ càng lớn thì thời hạn sử dụng càng lâu. 

Cách chuyển đổi sang gói cước VinaCard

Hiện nay việc chuyển gói cước sang VinaCard được thực hiện rất đơn giản, bạn chỉ mất 1 phút thao tác trên bàn phím điện thoại là có thể chuyển đổi gói  cước dễ  dàng.

1. Điều kiện chuyển đổi
  • Thuê bao trả trước đang hoạt động 2 chiều của Vinaphone trừ gói cước MyZone, Cán Bô Đoàn và gói học sinh - sinh viên.
  • Mỗi thuê bao chỉ được phép chuyển đổi gói cước 1 lần trong vòng 24h.
2. Các bước chuyển đổi
Để thao tác chuyển đổi gói cước Vinaphone bạn có thể thực hiện theo các bước sau:
  • Bước 1: soạn tin: VINACARD gửi 900
  • Bước 2: Sau khi gửi tin nhắn thành công đến đầu số 900, soạn YES hoặc NO gửi 900 để xác nhận đồng ý hay không đồng ý chuyển đổi gói cước.
  • Bước 3: Sau khi hoàn tất các thao tác trên hệ thống sẽ gửi tin nhắn thông báo về số điện thoại của quý khách với nội dung thông báo số dư tài khoản và hạn sử dụng mới.
Lưu ý:
  • Khi chuyển đổi bạn chỉ được bảo lưu và chuyển số dư tài khoản chính.
  • Khi chuyển đổi gói cước VinaCard thời hạn sử dụng tương ứng với số dư của tài khoản chính vào thời  điểm chuyển đổi.
Với những thông tin về gói cước VinaCard của Vinaphone và cách chuyển đổi hy vọng  sẽ giúp bạn có thêm nhiều  lựa chọn để phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình. Chúc bạn chuyển  đổi thành công .

>>>Xem thêm các bài viết khác:

Bài đăng phổ biến